Hungary - Anh

megmond

A2 Hungary
tell
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
meg tud mondani valamit; meg tudja mondani, hogy/melyik ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Recognize or distinguish something
Chủ đề
perception |judgment |evidence |identification |prediction |core_vocabulary
Định nghĩa

To recognize, judge, or know something from evidence, signs, or observation.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
megmond valamit valakinek; megmondja valakinek, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Say something to someone
Chủ đề
communication |information_transfer |speech |writing |news |core_vocabulary
Định nghĩa

To communicate information, facts, or news to someone by speaking or writing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký