megnedvesít
B1
Hungary
dampen
ĐỘNG TỪ
B1
1
dampen
B2
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make slightly wet
Chủ đề
moisture
|cleaning
|cooking
|daily_life
|household
Định nghĩa
To make something slightly wet or moist.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.