Hungary - Anh

megnevez

B2 Hungary
finger
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
megnevez vkit tettesként / a rendőrségnek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Inform on someone to authorities
Chủ đề
crime |police |informing |authority |betrayal |informal |law |communication
Định nghĩa

To report or identify someone to the police or other authority as being guilty of a crime or wrongdoing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký