Hungary - Anh

megnyitó

B1 Hungary
opening
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi megnyitója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Public launch or first opening
Chủ đề
public_opening |business |building |exhibition |event |arts_entertainment |daily_life |transportation
Định nghĩa

the occasion when a new business, building, exhibition, road, or public activity first becomes open or available

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký