megnyújt
B1
Hungary
stretch, elongate
ĐỘNG TỪ
B1
2
stretch
A2
Mẫu sử dụng:
megnyújt vmit; megnyújtja az izmait
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extend body part or object
Chủ đề
body_movement
|extension
|length
|pulling
|tension
|body
|health
|daily_life
Định nghĩa
To make a body part or object longer or straighter by pulling or reaching.
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
2
elongate
C1
Mẫu sử dụng:
vmit megnyújt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something longer
Chủ đề
length_change
|extension
|stretching
|time_extension
|general
|science
|writing
Định nghĩa
To make something longer in length or duration.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.