Hungary - Anh

megnyújt

B1 Hungary
stretch, elongate
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megnyújt vmit; megnyújtja az izmait
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extend body part or object
Chủ đề
body_movement |extension |length |pulling |tension |body |health |daily_life
Định nghĩa

To make a body part or object longer or straighter by pulling or reaching.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit megnyújt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something longer
Chủ đề
length_change |extension |stretching |time_extension |general |science |writing
Định nghĩa

To make something longer in length or duration.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký