megnyúlik
B2
Hungary
elongate
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
1
elongate
C1
Mẫu sử dụng:
vmi megnyúlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become longer over time
Chủ đề
length_change
|growth
|shape_change
|gradual_change
|science
|health
|nature
Định nghĩa
To become longer, especially gradually as something grows or changes shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.