megöklel
B2
Hungary
butt
ĐỘNG TỪ
B2
1
butt
B1
Mẫu sử dụng:
valakit/valamit fejjel vagy szarvval megöklel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit with head or object end
Chủ đề
impact
|animals
|body_movement
|force
|daily_life
Định nghĩa
To push or strike someone or something with the head or with the thick end of an object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.