Hungary - Anh

megolvad

B1 Hungary
melt
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi megolvad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Soften and lose shape from heat
Chủ đề
softening |heat |deformation |materials |partial_change |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To lose firmness or shape as a result of heat, often without becoming fully liquid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký