megolvaszt
B1
Hungary
melt
ĐỘNG TỪ
B1
1
melt
A2
Mẫu sử dụng:
megolvaszt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make solid become liquid
Chủ đề
causation
|heat
|solid_to_liquid
|cooking
|metalworking
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something solid to become liquid by applying heat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.