megőrül
B1
Hungary
daft
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
daft
C1
Mẫu sử dụng:
megőrül valamitől/valamibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
crazy; mentally unwell
Chủ đề
mental_state
|confusion
|worry
|emotional_distress
|informal
|health
|emotions
Định nghĩa
Crazy or mentally unwell; behaving as if you cannot think normally.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.