megosztozik
B1
Hungary
share
ĐỘNG TỪ
B1
2
share
A2
Mẫu sử dụng:
megosztozik valamin valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give part of something to others
Chủ đề
sharing
|giving
|portion
|possession
|everyday_life
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
To allow someone else to have or use a portion of something that you have.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.