Hungary - Anh

megpenészedik

B1 Hungary
mold
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi megpenészedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become covered with mold
Chủ đề
fungi |decay |food |humidity |spoilage |food_drink |housing |health
Định nghĩa

To become affected by mold fungus; for mold to start growing on or in something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký