megpenészedik
B1
Hungary
mold
ĐỘNG TỪ
B1
1
mold
B2
Mẫu sử dụng:
vmi megpenészedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become covered with mold
Chủ đề
fungi
|decay
|food
|humidity
|spoilage
|food_drink
|housing
|health
Định nghĩa
To become affected by mold fungus; for mold to start growing on or in something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.