Hungary - Anh

megpillant

B1 Hungary
sight, spy, glimpse
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megpillant vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of briefly seeing something
Chủ đề
glimpse |visibility |visual_perception |motion |core_vocabulary
Định nghĩa

The action or moment of seeing something, especially for a short time or from far away.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megpillant valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To notice suddenly or from a distance
Chủ đề
perception |seeing |noticing |distance |core_vocabulary
Định nghĩa

To catch sight of something, often unexpectedly or from far away.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megpillant vkit/vmit; megpillant vkit/vmit valahol/valamin át
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To see briefly or incompletely
Chủ đề
visual_perception |brief_action |partial_view |core_vocabulary
Định nghĩa

To see someone or something for a very short time or only partially.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký