megpofoz
B1
Hungary
smack
ĐỘNG TỪ
B1
2
smack
B1
Mẫu sử dụng:
megpofoz vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to hit quickly and sharply
Chủ đề
physical_action
|impact
|hand
|punishment
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To strike someone or something with a quick, sharp blow, often with the hand.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.