Hungary - Anh

megpucol

B1 Hungary
shell
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megpucol valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remove hard outer covering
Chủ đề
food_preparation |cooking |outer_covering |removal |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove the hard outer covering from nuts, peas, seafood, or similar items.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký