megragadás
B2
Hungary
grab
DANH TỪ
B2
2
grab
B1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi megragadása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Quick act of taking hold
Chủ đề
grasping
|attempt
|quick_motion
|physical_action
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
A sudden attempt or act of taking hold of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.