Hungary - Anh

megrak

B1 Hungary
stoke, load
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megrakja a tüzet/kályhát/kazánt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add fuel to keep a fire burning
Chủ đề
fire |heating |fuel |combustion |home |energy |cooking
Định nghĩa

To add fuel to a fire or furnace so it burns more strongly or continues burning.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megrak vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put items into/onto something
Chủ đề
packing |transport |containers |household |daily_life |transportation
Định nghĩa

To put items into or onto a vehicle, container, device, or machine for transport, storage, or operation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký