Hungary - Anh

megrándít

B2 Hungary
twist, jar
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megrándítja a bokáját/térdét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
injure a joint by turning
Chủ đề
injury |joint |sports |movement |health |body
Định nghĩa

To injure a joint by turning it suddenly or too far in a way that it is not meant to move.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megrándít vmely testrészt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to jolt or shake suddenly
Chủ đề
movement |impact |shake |physical_force |core_vocabulary
Định nghĩa

To move or shake someone or something suddenly and roughly, often as a result of a hit or impact.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký