Hungary - Anh

megrázkódtatás

B2 Hungary
jar, earthquake
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden jolt or shock
Chủ đề
impact |jolt |shock |physical_effect |emotional_effect |emotions |health
Định nghĩa

A sudden physical jolt or emotional shock, especially one that is unpleasant but not usually very serious.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megrázkódtatást okoz vmiben; megrázkódtatás éri vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden major change or shock
Chủ đề
figurative |upheaval |politics |organization |disruption |major_change |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A sudden, dramatic change or shock in a situation, organization, or system, often causing major effects or disruption.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký