Hungary - Anh

megrepedezik

B2 Hungary
fissure
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi megrepedezik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to crack or split open
Chủ đề
cracking |surface |materials |deterioration |nature
Định nghĩa

To develop cracks or split into narrow openings.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký