Hungary - Anh

megrepeszt

B2 Hungary
crack, fracture
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megrepeszt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Break with a sharp sound
Chủ đề
breaking |damage |sound |material |food |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to break or split suddenly, often producing a sharp sound.

ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
megrepeszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to crack hard material
Chủ đề
materials |engineering |geology |damage |cracking |science |technology
Định nghĩa

To cause a hard material such as rock, concrete, metal, or glass to break or crack.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megrepeszt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to break a bone
Chủ đề
medicine |injury |bones |accident |health |body
Định nghĩa

To cause a bone to break or crack.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký