Hungary - Anh

megromlott

B1 Hungary
off
B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
étel/ital megromlott
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Spoiled or bad (food)
Chủ đề
food |spoilage |freshness |taste |smell |food_drink |health
Định nghĩa

Having an unpleasant taste or smell because it is no longer fresh or safe to eat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký