Hungary - Anh

megsavanyodik

B1 Hungary
sour
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tej/lé/tészta megsavanyodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for food or drink to become sour
Chủ đề
food_spoilage |fermentation |dairy |liquids |taste |food_drink |health
Định nghĩa

Of food or drink, especially milk or other liquids: to develop an acidic taste or smell through fermentation or spoilage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký