megsejteni
B2
Hungary
divine
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
1
divine
C1
Mẫu sử dụng:
megsejt vmit (vmiből)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sense or guess something
Chủ đề
cognition
|intuition
|guessing
|understanding
|core_vocabulary
Định nghĩa
To find out, understand, or guess something by using intuition, insight, or limited information rather than clear proof.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.