megsínyli
C1
Hungary
suffer
ĐỘNG TỪ
C1
1
suffer
B2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi megsínyli vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be harmed or damaged by something
Chủ đề
adverse_effect
|loss
|damage
|business
|sports
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be negatively affected or harmed by a situation, condition, or event.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.