Hungary - Anh

megsínyli

C1 Hungary
suffer
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi megsínyli vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be harmed or damaged by something
Chủ đề
adverse_effect |loss |damage |business |sports |core_vocabulary
Định nghĩa

To be negatively affected or harmed by a situation, condition, or event.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký