Hungary - Anh

megszagol

A2 Hungary
smell, sniff
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
megszagol valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Deliberately sniff something
Chủ đề
sniffing |intentional_action |odor |nose |checking |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To put one's nose near something in order to sense its odor.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
megszagol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Draw air in through nose
Chủ đề
smell |nose |breathing |illness |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To quickly breathe air in through the nose, often to detect a smell or because of a cold or crying.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
megszagol valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Notice a scent through the nose
Chủ đề
odor |sensory_perception |perception |nose |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To detect or perceive a scent using the nose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký