Hungary - Anh

megszegett

B1 Hungary
broken
B1
1
Mẫu sử dụng:
megszegett ígéret/szabály/szerződés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not kept or honored
Chủ đề
promises |rules |agreements |law |obligation |communication |relationships |business
Định nghĩa

Not kept, honored, or obeyed, especially when referring to a promise, agreement, rule, or commitment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký