Hungary - Anh

megszeghető

B2 Hungary
breakable
B2
1
Mẫu sử dụng:
megszeghető szabály/törvény/ígéret/megállapodás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to be violated or not kept
Chủ đề
rules |law |promises |agreements |violation |compliance |ethics |relationships |work
Định nghĩa

Able to be broken in the sense of being violated, not obeyed, or not kept (as with a rule, law, agreement, or promise).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký