Hungary - Anh

megszilárdítás

B2 Hungary
consolidation
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi megszilárdítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making something stronger or more stable
Chủ đề
strengthening |stabilization |power |finance |position |core_vocabulary |work
Định nghĩa

The act of strengthening or stabilizing something so that it becomes more secure or effective.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký