megszívlel
B2
Hungary
heed
ĐỘNG TỪ
B2
2
heed
B2
Mẫu sử dụng:
megszívlel vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pay attention to
Chủ đề
attention
|advice
|warning
|instructions
|safety
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
To give careful attention to something, especially advice, warnings, or instructions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.