Hungary - Anh

megszökik

B1 Hungary
escape, flit
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megszökik valahonnan; megszökik valakitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Get free from confinement or danger
Chủ đề
confinement |danger |flight |physical_movement |survival |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To break free from physical confinement or avoid something dangerous or unpleasant.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
megszökik vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
leave a home suddenly (UK)
Chủ đề
housing |rent |debt |escape |sudden_departure |law |money
Định nghĩa

To leave a rented home suddenly, sometimes secretly, especially to avoid paying rent or debts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký