Hungary - Anh

megszokott rend

B1 Hungary
normal
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a megszokott rend szerint; megszokott renddé válik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
usual state or condition
Chủ đề
normality |usual_state |routine |recovery |core_vocabulary
Định nghĩa

A situation, condition, or pattern that is standard, typical, or expected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký