megszólaltat
B1
Hungary
sound, bell
ĐỘNG TỪ
B1
1
sound
A2
Mẫu sử dụng:
megszólaltat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a noise or signal
Chủ đề
sound_production
|signal
|alarm
|noise
|communication
|daily_life
Định nghĩa
To make a particular noise or cause something to make a noise, often as a signal or alarm.
ĐỘNG TỪ
B2
2
bell
B1
Mẫu sử dụng:
megszólaltat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cause a bell to ring
Chủ đề
ringing
|action
|signaling
|calling
|communication
|daily_life
Định nghĩa
To cause a bell to make its characteristic ringing sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.