Hungary - Anh

megszólaltat

B1 Hungary
sound, bell
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megszólaltat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a noise or signal
Chủ đề
sound_production |signal |alarm |noise |communication |daily_life
Định nghĩa

To make a particular noise or cause something to make a noise, often as a signal or alarm.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megszólaltat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cause a bell to ring
Chủ đề
ringing |action |signaling |calling |communication |daily_life
Định nghĩa

To cause a bell to make its characteristic ringing sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký