Hungary - Anh

megszomjaztat

B2 Hungary
thirsty
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valami megszomjaztat valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making people feel thirsty
Chủ đề
drink |food |weather |activity |causation |health |body
Định nghĩa

Making people feel a need to drink, especially of activities, weather, or food that leads to thirst.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký