Hungary - Anh

megszondáz

C1 Hungary
probe
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
megszondáz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physically explore inside something
Chủ đề
tactile_exam |search |medicine |instrument |physical_action |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To search inside something by pushing in a tool, instrument, or finger in order to feel, examine, or find something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký