Hungary - Anh

megszorít

A2 Hungary
squeeze
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
megszorít vmit; megszorítja vkinek a kezét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Press something firmly
Chủ đề
physical_action |pressure |hand |liquid |shape_change |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To press something firmly, especially from opposite sides, often to make liquid or air come out or to change its shape.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký