megszületés
B2
Hungary
birth
DANH TỪ
B2
1
birth
B1
Mẫu sử dụng:
vminek a megszületése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
beginning of something new
Chủ đề
origin
|creation
|beginnings
|ideas
|organizations
|history
|core_vocabulary
Định nghĩa
The beginning or coming into existence of something, such as an idea, movement, or organization.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.