Hungary - Anh

megszúr

B1 Hungary
stab, prick, pierce
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megszúr valakit/valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
push a knife or sharp object in
Chủ đề
violence |injury |sharp_object |puncture |accident |body |health |law
Định nghĩa

To thrust a knife or other pointed object quickly into someone or something, often causing a wound.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megszúr vkit/vmit vmivel; megszúrja az ujját vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
puncture with a sharp point
Chủ đề
piercing |sharp_object |small_hole |skin |manual_action |daily_life |health |tools
Định nghĩa

To make a small hole in something, or pierce someone’s skin, using a sharp point such as a needle, pin, or thorn.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megszúr vkit/vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
push through and make a hole
Chủ đề
puncture |sharp_object |hole |material_damage |skin |medical |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To force a sharp object or pointed part through something, making a hole in it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký