Hungary - Anh

megtámogat

B2 Hungary
shore
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megtámogat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strengthen or support something weak
Chủ đề
support |strengthening |stability |organization |economy |confidence |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To support or strengthen something that is weak or in danger of failing, especially an organization, system, feeling, or reputation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký