Hungary - Anh

megtankol

B1 Hungary
fuel
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megtankol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To supply with fuel
Chủ đề
energy |transport |vehicles |maintenance |operation |technology |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To provide a machine, vehicle, or device with fuel so it can operate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký