megtántorít
B2
Hungary
stagger
ĐỘNG TỪ
B2
1
stagger
C1
Mẫu sử dụng:
megtántorít vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make someone lose balance
Chủ đề
movement
|balance
|force
|impact
|instability
|sports
|violence
Định nghĩa
To cause someone or something to move unsteadily or almost fall, especially by hitting, pushing, or shaking it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.