Hungary - Anh

megtanul

A2 Hungary
memorise, learn
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
megtanul vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
learn so you can repeat
Chủ đề
memory |learning |education |repetition |school
Định nghĩa

To learn something so well that you can remember it exactly, often by repeating it many times.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
megtanul valamit; megtanul + főnévi igenév; megtanul angolul/spanyolul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gain knowledge or skill
Chủ đề
education |study |skills |language_learning |practice |core_vocabulary
Định nghĩa

To acquire knowledge of or skill in something through study, experience, or being taught.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký