Hungary - Anh

megtapsol

B1 Hungary
applaud
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megtapsol vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
clap to show approval or enjoyment
Chủ đề
clapping |approval |performance |audience |public_event |arts_entertainment |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To show approval or enjoyment by repeatedly hitting your hands together, especially after a performance or speech.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký