megteremtés
B2
Hungary
creation
DANH TỪ
B2
2
creation
B1
Mẫu sử dụng:
vmi megteremtése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of making something
Chủ đề
making
|process
|new_entity
|production
|development
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act or process of causing something new to exist.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.