megtermékenyülés
C1
Hungary
conception
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
conception
B2
Mẫu sử dụng:
a petesejt megtermékenyülése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the start of pregnancy
Chủ đề
biology
|reproduction
|pregnancy
|medicine
|fertility
|health
|body
Định nghĩa
The moment at which a female becomes pregnant, typically when a sperm fertilizes an egg.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.