Hungary - Anh

megtért

B2 Hungary
convert
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megtért; frissen/újonnan megtért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person who changed beliefs
Chủ đề
person |religion |beliefs |ideology |affiliation |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who has changed their religious faith, political views, or other strongly held beliefs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký