Hungary - Anh

megtérül

B2 Hungary
repay
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
megtérül valami; megtérül a befektetés/idő/erőfeszítés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be worth time or effort
Chủ đề
worthwhile |benefit |effort |investment |reward |value |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Of an activity, experience, or thing: to provide enough value, pleasure, or result to make the time, effort, or cost spent on it worthwhile.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký