megtestesítés
C1
Hungary
embodiment
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
embodiment
C1
Mẫu sử dụng:
vmi megtestesítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making an idea take form
Chủ đề
concretization
|abstraction
|ideas
|values
|art
|arts
|design
|work
Định nghĩa
the act or process of giving a physical or concrete form to something abstract, such as an idea, plan, or value
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.