megtestesül
C1
Hungary
embody
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
embody
C2
Mẫu sử dụng:
valamiben/valakiben megtestesül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give bodily form to a spirit
Chủ đề
incarnation
|mythology
|religion
|literary
|physical_form
|core_vocabulary
Định nghĩa
To give a spirit, deity, or other non-physical being a physical, usually human, body; to incarnate.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.