Hungary - Anh

megtölt gázzal

B1 Hungary
gas
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megtölt valamit gázzal/levegővel/héliummal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Provide with fuel gas or vapor
Chủ đề
fuel |filling |transport |gas |technology |transportation
Định nghĩa

To supply or fill with fuel gas or another gaseous substance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký